胃
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]胃 (bộ thủ Khang Hi 130, 肉+5, 9 nét, Thương Hiệt 田月 (WB), tứ giác hiệu mã 60227, hình thái ⿱田⺼)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
胃 (bộ thủ Khang Hi 130, 肉+5, 9 nét, Thương Hiệt 田月 (WB), tứ giác hiệu mã 60227, hình thái ⿱田⺼)