胡狼
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| barbarian; recklessly; surname | wolf | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (胡狼) | 胡 | 狼 | |
| giản. #(胡狼) | 胡 | 狼 | |
| Nghĩa đen: “sói nước ngoài”. | |||
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄏㄨˊ ㄌㄤˊ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄏㄨˊ ㄌㄤˊ
- Bính âm thông dụng: húláng
- Wade–Giles: hu2-lang2
- Yale: hú-láng
- Quốc ngữ La Mã tự: hwulang
- Palladius: хулан (xulan)
- IPA Hán học (ghi chú): /xu³⁵ lɑŋ³⁵/
- Đồng âm:
[Hiện/Ẩn] 狐狼
胡狼
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)
Danh từ
[sửa]胡狼