脱ぐ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 脱 |
| ぬ Lớp: S |
| kun'yomi |
| Cách viết khác |
|---|
| 脫ぐ (kyūjitai) |
Cách phát âm
[sửa]- Trọng âm âm vực Tokyo đối với dạng chia động từ của 脱ぐ
| Đơn giản | 脱ぐ | ぬぐ | [núꜜgù] |
|---|---|---|---|
| Liên từ | 脱いで | ぬいで | [núꜜìdè] |
| Hoàn thành | 脱いだ | ぬいだ | [núꜜìdà] |
| Phủ định | 脱がない | ぬがない | [nùgáꜜnàì] |
| Hoàn thành phủ định | 脱がなかった | ぬがなかった | [nùgáꜜnàkàttà] |
| Điều kiện giả định | 脱げば | ぬげば | [núꜜgèbà] |
| Điều kiện quá khứ | 脱いだら | ぬいだら | [núꜜìdàrà] |
| Mệnh lệnh | 脱げ | ぬげ | [núꜜgè] |
| ý chí | 脱ごう | ぬごー | [nùgóꜜò] |
| Mong muốn | 脱ぎたい | ぬぎたい | [nùgítáꜜì] |
| Trang trọng | 脱ぎます | ぬぎます | [nùgímáꜜsù] |
| Trang trọng phủ định | 脱ぎません | ぬぎません | [nùgímáséꜜǹ] |
| Trang trọng ý chí | 脱ぎましょう | ぬぎましょー | [nùgímáshóꜜò] |
| Trang trọng hoàn thành | 脱ぎました | ぬぎました | [nùgímáꜜshìtà] |
| Tiếp diễn | 脱ぎ 脱ぎに |
ぬぎ ぬぎに |
[núꜜgì] [núꜜgì nì] |
| Tiếp diễn phủ định | 脱がず 脱がずに |
ぬがず ぬがずに |
[nùgáꜜzù] [nùgáꜜzù nì] |
| Bị động | 脱がれる | ぬがれる | [nùgáréꜜrù] |
| Sai khiến | 脱がせる 脱がす |
ぬがせる ぬがす |
[nùgáséꜜrù] [nùgáꜜsù] |
| Lịch sự | 脱げる | ぬげる | [nùgéꜜrù] |
Động từ
[sửa]脱ぐ (nugu) godan (thân 脱ぎ (nugi), quá khứ 脱いだ (nuida))
| Cặp động từ tiếng Nhật | |
|---|---|
| thể chủ động | 脱ぐ |
| thể bị động trung gian | 脱げる |
Chia động từ
[sửa]| Katsuyōkei ("dạng thân từ") | |||
|---|---|---|---|
| Mizenkei ("chưa hoàn thành") | 脱が | ぬが | nuga |
| Ren’yōkei ("tiếp diễn") | 脱ぎ | ぬぎ | nugi |
| Shūshikei ("kết thúc") | 脱ぐ | ぬぐ | nugu |
| Rentaikei ("thuộc tính") | 脱ぐ | ぬぐ | nugu |
| Kateikei ("giả thuyết") | 脱げ | ぬげ | nuge |
| Meireikei ("mệnh lệnh") | 脱げ | ぬげ | nuge |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Bị động | 脱がれる | ぬがれる | nugareru |
| Sai khiến | 脱がせる 脱がす |
ぬがせる ぬがす |
nugaseru nugasu |
| Khả năng | 脱げる | ぬげる | nugeru |
| Ý chí | 脱ごう | ぬごう | nugō |
| Phủ định | 脱がない | ぬがない | nuganai |
| Phủ định tiếp diễn | 脱がず | ぬがず | nugazu |
| Trang trọng | 脱ぎます | ぬぎます | nugimasu |
| Hoàn thành | 脱いだ | ぬいだ | nuida |
| Liên từ | 脱いで | ぬいで | nuide |
| Giả thuyết điều kiện | 脱げば | ぬげば | nugeba |
| Dạng thân từ | |||
|---|---|---|---|
| Phi thực tế (未然形) | 脱が | ぬが | nuga |
| Tiếp diễn (連用形) | 脱ぎ | ぬぎ | nugi |
| Kết thúc (終止形) | 脱ぐ | ぬぐ | nugu |
| Thuộc tính (連体形) | 脱ぐ | ぬぐ | nugu |
| Thực tế (已然形) | 脱げ | ぬげ | nuge |
| Mệnh lệnh (命令形) | 脱げ | ぬげ | nuge |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Phủ định | 脱がず | ぬがず | nugazu |
| Liên từ tương phản | 脱げど | ぬげど | nugedo |
| Liên từ nguyên nhân | 脱げば | ぬげば | nugeba |
| Liên từ điều kiện | 脱がば | ぬがば | nugaba |
| Thì quá khứ (trực tiếp) | 脱ぎき | ぬぎき | nugiki |
| Thì quá khứ (gián tiếp) | 脱ぎけり | ぬぎけり | nugikeri |
| Thì hoàn thành (hành động có ý thức) | 脱ぎつ | ぬぎつ | nugitu |
| Thì hoàn thành (sự kiện tự nhiên) | 脱ぎぬ | ぬぎぬ | nuginu |
| Thì hoàn thành tiếp diễn | 脱げり 脱ぎたり | ぬげり ぬぎたり | nugeri nugitari |
| Ý chí | 脱がむ | ぬがむ | nugamu |
Tham khảo
[sửa]- “脱ぐ”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
- “脱ぐ”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Thể loại:
- Từ đánh vần với 脱 là ぬ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Động từ tiếng Nhật
- Động từ không có tính cập vật tiếng Nhật
- Động từ ngũ đoạn tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật