Bước tới nội dung

脱ぐ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Lớp: S
kun'yomi
Cách viết khác
脫ぐ (kyūjitai)

Cách phát âm

[sửa]
  • Trọng âm âm vực Tokyo đối với dạng chia động từ của 脱ぐ
Đơn giản 脱ぐ [núꜜgù]
Liên từ 脱いで いで [núꜜìdè]
Hoàn thành 脱いだ いだ [núꜜìdà]
Phủ định 脱がない ない [nùgáꜜnàì]
Hoàn thành phủ định 脱がなかった なかった [nùgáꜜnàkàttà]
Điều kiện giả định 脱げば げば [núꜜgèbà]
Điều kiện quá khứ 脱いだら いだら [núꜜìdàrà]
Mệnh lệnh 脱げ [núꜜgè]
ý chí 脱ごう [nùgóꜜò]
Mong muốn 脱ぎたい ぎた [nùgítáꜜì]
Trang trọng 脱ぎます ぎま [nùgímáꜜsù]
Trang trọng phủ định 脱ぎません ぎませ [nùgímáséꜜǹ]
Trang trọng ý chí 脱ぎましょう ぎましょ [nùgímáshóꜜò]
Trang trọng hoàn thành 脱ぎました ぎました [nùgímáꜜshìtà]
Tiếp diễn 脱ぎ
脱ぎに

ぎに
[núꜜgì]
[núꜜgì nì]
Tiếp diễn phủ định 脱がず
脱がずに

ずに
[nùgáꜜzù]
[nùgáꜜzù nì]
Bị động 脱がれる がれ [nùgáréꜜrù]
Sai khiến 脱がせる
脱がす
がせ
[nùgáséꜜrù]
[nùgáꜜsù]
Lịch sự 脱げる [nùgéꜜrù]

Động từ

[sửa]

() (nugu) godan (thân () (nugi), quá khứ ()いだ (nuida))

Cặp động từ tiếng Nhật
thể chủ động 脱ぐ
thể bị động trung gian 脱げる
  1. Lột; cởi (quần áo, giày); bỏ (mũ).

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của "脱ぐ" (xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Nhật)
Katsuyōkei ("dạng thân từ")
Mizenkei ("chưa hoàn thành") 脱が ぬが nuga
Ren’yōkei ("tiếp diễn") 脱ぎ ぬぎ nugi
Shūshikei ("kết thúc") 脱ぐ ぬぐ nugu
Rentaikei ("thuộc tính") 脱ぐ ぬぐ nugu
Kateikei ("giả thuyết") 脱げ ぬげ nuge
Meireikei ("mệnh lệnh") 脱げ ぬげ nuge
Dạng hình thái gợi ý
Bị động 脱がれる ぬがれる nugareru
Sai khiến 脱がせる
脱がす
ぬがせる
ぬがす
nugaseru
nugasu
Khả năng 脱げる ぬげる nugeru
Ý chí 脱ごう ぬごう nugō
Phủ định 脱がない ぬがない nuganai
Phủ định tiếp diễn 脱がず ぬがず nugazu
Trang trọng 脱ぎます ぬぎます nugimasu
Hoàn thành 脱いだ ぬいだ nuida
Liên từ 脱いで ぬいで nuide
Giả thuyết điều kiện 脱げば ぬげば nugeba
Bảng chia động từ cổ điển của "脱ぐ" (ガ行四段活用, xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Nhật.)
Dạng thân từ
Phi thực tế (未然形) 脱がぬがnuga
Tiếp diễn (連用形) 脱ぎぬぎnugi
Kết thúc (終止形) 脱ぐぬぐnugu
Thuộc tính (連体形) 脱ぐぬぐnugu
Thực tế (已然形) 脱げぬげnuge
Mệnh lệnh (命令形) 脱げぬげnuge
Dạng hình thái gợi ý
Phủ định 脱がずぬがずnugazu
Liên từ tương phản 脱げどぬげどnugedo
Liên từ nguyên nhân 脱げばぬげばnugeba
Liên từ điều kiện 脱がばぬがばnugaba
Thì quá khứ (trực tiếp) 脱ぎきぬぎきnugiki
Thì quá khứ (gián tiếp) 脱ぎけりぬぎけりnugikeri
Thì hoàn thành (hành động có ý thức) 脱ぎつぬぎつnugitu
Thì hoàn thành (sự kiện tự nhiên) 脱ぎぬぬぎぬnuginu
Thì hoàn thành tiếp diễn 脱げり
脱ぎたり
ぬげり
ぬぎたり
nugeri
nugitari
Ý chí 脱がむぬがむnugamu

Tham khảo

[sửa]
  1. Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
  • 脱ぐ”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam