腋
Giao diện
| Tra từ bắt đầu bởi | |||
| 腋 | |||
Chữ Hán
[sửa]
| ||||||||
Tra cứu
Chuyển tự
- Chữ Latinh
- Chữ Hangul: 액
Tiếng Quan Thoại
Danh từ
腋
- Nách.
Chữ Nôm
[sửa](trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
| 腋 viết theo chữ quốc ngữ |
| Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt. |
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| najk˧˥ zḭ̈ʔk˨˩ za̰ːʔ˨˩ nḭ̈ʔk˨˩ | na̰t˩˧ jḭ̈t˨˨ ja̰ː˨˨ nḭ̈t˨˨ | nat˧˥ jɨt˨˩˨ jaː˨˩˨ nɨt˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| najk˩˩ ɟïk˨˨ ɟaː˨˨ nïk˨˨ | najk˩˩ ɟḭ̈k˨˨ ɟa̰ː˨˨ nḭ̈k˨˨ | na̰jk˩˧ ɟḭ̈k˨˨ ɟa̰ː˨˨ nḭ̈k˨˨ | |
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Chữ Hán 12 nét
- Chữ Hán bộ 肉 + 8 nét
- Mục từ chữ Hán có dữ liệu Unicode
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ chữ Hán cần kiểm tra
- Mục từ chữ Nôm
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ tiếng Quan Thoại