腌臜

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

腌臜

  1. Bẩn thỉu, bẩn, nhớp nhúa, không sạch sẽ.
    房间腌臜打扫打扫nhà bẩn lắm, nhanhquét đi
  2. Buồn bực, không vui.
    腌臜chậm một bước chânhỏng việc, bực quá
  3. Hành hạ, vùi dập, làm cho bẽ mặt.
    腌臜thôi đi đừng hành hạ người ta nữa