Bước tới nội dung

腰掛ける

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này
こし
Lớp: S

Lớp: S
kun'yomi

Cách phát âm

[sửa]
  • Trọng âm âm vực Tokyo đối với dạng chia động từ của 腰掛ける
Đơn giản 腰掛ける しかけ [kòshíkákéꜜrù]
Liên từ 腰掛けて しかけて [kòshíkáꜜkètè]
Hoàn thành 腰掛けた しかけた [kòshíkáꜜkètà]
Phủ định 腰掛けない しかけない [kòshíkákéꜜnàì]
Hoàn thành phủ định 腰掛けなかった しかけなかった [kòshíkákéꜜnàkàttà]
Điều kiện giả định 腰掛ければ しかければ [kòshíkákéꜜrèbà]
Điều kiện quá khứ 腰掛けたら しかけたら [kòshíkáꜜkètàrà]
Mệnh lệnh 腰掛けろ
腰掛けよ
しかけ
しかけ
[kòshíkákéꜜrò]
[kòshíkákéꜜyò]
ý chí 腰掛けよう しかけよ [kòshíkákéyóꜜò]
Mong muốn 腰掛けたい しかけた [kòshíkákétáꜜì]
Trang trọng 腰掛けます しかけま [kòshíkákémáꜜsù]
Trang trọng phủ định 腰掛けません しかけませ [kòshíkákémáséꜜǹ]
Trang trọng ý chí 腰掛けましょう しかけましょ [kòshíkákémáshóꜜò]
Trang trọng hoàn thành 腰掛けました しかけました [kòshíkákémáꜜshìtà]
Tiếp diễn 腰掛け
腰掛けに
しか
しかけに
[kòshíkáꜜkè]
[kòshíkáꜜkè nì]
Tiếp diễn phủ định 腰掛けず
腰掛けずに
しかけ
しかけずに
[kòshíkákéꜜzù]
[kòshíkákéꜜzù nì]
Bị động 腰掛けられる しかけられ [kòshíkákéráréꜜrù]
Sai khiến 腰掛けさせる
腰掛けさす
しかけさせ
しかけさ
[kòshíkákésáséꜜrù]
[kòshíkákésáꜜsù]
Lịch sự 腰掛けられる
腰掛けれる
しかけられ
しかけれ
[kòshíkákéráréꜜrù]
[kòshíkákéréꜜrù]

Động từ

[sửa]

(こし)()ける (koshikakeru) ichidan (thân từ (こし)() (koshikake), quá khứ (こし)()けた (koshikaketa))

  1. Ngồi xuống
    Đồng nghĩa: 座る (suwaru)
    • 1938, 島崎藤村, 新生:
      しばらく岸本(きしもと)寝台(しんだい)(そば)腰掛(こしか)ながら病人(びょうにん)(かお)()ていた。
      shibaraku Kishimoto wa shindai no soba ni koshikake nagara byōnin no kao o mite ita.
      (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho vd này)

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của "腰掛ける" (xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Nhật)
Katsuyōkei ("dạng thân từ")
Mizenkei ("chưa hoàn thành") 腰掛け こしかけ koshikake
Ren’yōkei ("tiếp diễn") 腰掛け こしかけ koshikake
Shūshikei ("kết thúc") 腰掛ける こしかける koshikakeru
Rentaikei ("thuộc tính") 腰掛ける こしかける koshikakeru
Kateikei ("giả thuyết") 腰掛けれ こしかけれ koshikakere
Meireikei ("mệnh lệnh") 腰掛けよ¹
腰掛けろ²
こしかけよ¹
こしかけろ²
koshikakeyo¹
koshikakero²
Dạng hình thái gợi ý
Bị động 腰掛けられる こしかけられる koshikakerareru
Sai khiến 腰掛けさせる
腰掛けさす
こしかけさせる
こしかけさす
koshikakesaseru
koshikakesasu
Khả năng 腰掛けられる
腰掛けれる³
こしかけられる
こしかけれる³
koshikakerareru
koshikakereru³
Ý chí 腰掛けよう こしかけよう koshikakeyō
Phủ định 腰掛けない
腰掛けぬ
腰掛けん
こしかけない
こしかけぬ
こしかけん
koshikakenai
koshikakenu
koshikaken
Phủ định tiếp diễn 腰掛けず こしかけず koshikakezu
Trang trọng 腰掛けます こしかけます koshikakemasu
Hoàn thành 腰掛けた こしかけた koshikaketa
Liên từ 腰掛けて こしかけて koshikakete
Giả thuyết điều kiện 腰掛ければ こしかければ koshikakereba

¹ Dạng viết ở thể mệnh lệnh.
² Dạng nói ở thể mệnh lệnh
³ Dạng thông tục ở thể lịch sự