自动车
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 自动车 – xem 自動車. (Mục từ này là dạng giản thể của 自動車). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Từ đánh vần với 自 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 动 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 车 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể