與
Giao diện
Xem thêm: 与
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 与 |
|---|---|
| Giản thể | 与 |
| Phồn thể | 與 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]與 (bộ thủ Khang Hi 134, 臼+8, 14 nét, Thương Hiệt 竹X卜金 (HXYC), tứ giác hiệu mã 77801, hình thái ⿶⿳𦥑一八⿹⿺㇉一丨(GHJKV) hoặc ⿶⿳𦥑一八⿹⿺㇉一丿(T))
| ||||||||
| Tiếng Nhật | 与 |
|---|---|
| Giản thể | 与 |
| Phồn thể | 與 |
與 (bộ thủ Khang Hi 134, 臼+8, 14 nét, Thương Hiệt 竹X卜金 (HXYC), tứ giác hiệu mã 77801, hình thái ⿶⿳𦥑一八⿹⿺㇉一丨(GHJKV) hoặc ⿶⿳𦥑一八⿹⿺㇉一丿(T))