興
Giao diện
Xem thêm: 兴
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]興 (bộ thủ Khang Hi 134, 臼+9, 16 nét, Thương Hiệt 竹X月金 (HXBC), tứ giác hiệu mã 77801, hình thái ⿳⿴𦥑同一八)
| ||||||||
興 (bộ thủ Khang Hi 134, 臼+9, 16 nét, Thương Hiệt 竹X月金 (HXBC), tứ giác hiệu mã 77801, hình thái ⿳⿴𦥑同一八)