舞女
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | |
|---|---|
| 舞 | 女 |
Danh từ
[sửa]舞女
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 舞 | 女 |
Danh từ
[sửa]舞女 (munyeo) (hangeul 무녀)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| to dance; to wield; to brandish | giống cái; nữ; con gái | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (舞女) | 舞 | 女 | |
| giản. #(舞女) | 舞 | 女 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄨˇ ㄋㄩˇ
- Quảng Đông (Việt bính): mou5 neoi5 / mou5 neoi5-2
- Puxian Min (Pouseng Ping'ing): bu3 dy3 / bu3 ly3
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): bú-lír / bú-lú / bú-lí
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄨˇ ㄋㄩˇ
- Bính âm thông dụng: wǔnyǔ
- Wade–Giles: wu3-nü3
- Yale: wǔ-nyǔ
- Quốc ngữ La Mã tự: wuuneu
- Palladius: унюй (unjuj)
- IPA Hán học (ghi chú): /u²¹⁴⁻³⁵ ny²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: mou5 neoi5 / mou5 neoi5-2
- Yale: móuh néuih / móuh néui
- Bính âm tiếng Quảng Đông: mou5 noey5 / mou5 noey5-2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: mou5 nêu5 / mou5 nêu5-2
- IPA Hán học (ghi chú): /mou̯¹³ nɵy̯¹³/, /mou̯¹³ nɵy̯¹³⁻³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Puxian Min
- (Putian)
- Pouseng Ping'ing: bu3 dy3 [Phonetic: bu5 ly3]
- Báⁿ-uā-ci̍: bû-dṳ̂
- Sinological IPA (key): /pu⁴⁵³⁻¹¹ (t-)ly⁴⁵³/
- (Xianyou)
- Pouseng Ping'ing: bu3 dy3 [Phonetic: bu5 ly3]
- Sinological IPA (key): /pu³³²⁻²¹ (t-)ly³³²/
- (Xianyou)
- Pouseng Ping'ing: bu3 ly3 [Phonetic: bu5 ly3]
- Sinological IPA (key): /pu³³²⁻²¹ ly³³²/
- (Putian)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: bú-lír
- Tâi-lô: bú-lír
- IPA (Tuyền Châu): /bu⁵⁵⁴⁻²⁴ lɯ⁵⁵⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Đài Bắc, Hạ Môn)
- Phiên âm Bạch thoại: bú-lú
- Tâi-lô: bú-lú
- Phofsit Daibuun: bwluo
- IPA (Đài Bắc, Hạ Môn): /bu⁵³⁻⁴⁴ lu⁵³/
- (Mân Tuyền Chương: Cao Hùng, Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: bú-lí
- Tâi-lô: bú-lí
- Phofsit Daibuun: bwlie
- IPA (Chương Châu): /bu⁵³⁻⁴⁴ li⁵³/
- IPA (Cao Hùng): /bu⁴¹⁻⁴⁴ li⁴¹/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
Danh từ
[sửa]舞女
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 舞 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 女 tiếng Trung Quốc
- zh:Nữ giới
- zh:Mọi người
- zh:Nghề nghiệp