船
Giao diện
Xem thêm: 舩
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]船 (bộ thủ Khang Hi 137, 舟+5, 11 nét, Thương Hiệt 竹卜金口 (HYCR) hoặc 竹卜竹弓口 (HYHNR), tứ giác hiệu mã 28460, hình thái ⿰舟㕣)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
船 (bộ thủ Khang Hi 137, 舟+5, 11 nét, Thương Hiệt 竹卜金口 (HYCR) hoặc 竹卜竹弓口 (HYHNR), tứ giác hiệu mã 28460, hình thái ⿰舟㕣)