船旗
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 船 | 旗 |
| せん Lớp: 2 |
き Lớp: 4 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]船旗 (senki)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 船 | 旗 |
Danh từ
[sửa]船旗 (seon'gi) (hangeul 선기)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| a boat; vessel; ship | banner; flag | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (船旗) | 船 | 旗 | |
| giản. #(船旗) | 船 | 旗 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄔㄨㄢˊ ㄑㄧˊ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄔㄨㄢˊ ㄑㄧˊ
- Bính âm thông dụng: chuáncí
- Wade–Giles: chʻuan2-chʻi2
- Yale: chwán-chí
- Quốc ngữ La Mã tự: chwanchyi
- Palladius: чуаньци (čuanʹci)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂʰu̯än³⁵ t͡ɕʰi³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Danh từ
[sửa]船旗
Thể loại:
- Từ đánh vần với 船 là せん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 旗 là き tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 船 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 旗 tiếng Trung Quốc