良行
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 良 | 行 |
| ら Lớp: 4 (ateji) |
ぎょう Lớp: 2 |
| nanori | goon |
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 良行 – xem từ: ら行 |
(The following entry does not have a page created for it yet: ら行.)
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 良 | 行 |
| よし Lớp: 4 |
ゆき Lớp: 2 |
| kun'yomi | |
Danh từ riêng
[sửa]良行 (Yoshiyuki)
- Một tên dành cho nam
Thể loại:
- Từ có âm đọc ateji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 良 là ら tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 行 là ぎょう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 良 là よし tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 行 là ゆき tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam