Bước tới nội dung

良谋

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 良謀

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 良謀.
(Mục từ này là dạng giản thể của 良謀).
Ghi chú: