芬蘭
Giao diện
Xem thêm: 芬兰
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| thanh phù | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (芬蘭) | 芬 | 蘭 | |
| giản. (芬兰) | 芬 | 兰 | |
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄈㄣ ㄌㄢˊ
- Quảng Đông (Việt bính): fan1 laan4
- Khách Gia (Mai Huyện, Quảng Đông): fun1 lan2
- Mân Đông (BUC): Hŭng-làng
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): Hun-lân
- (Triều Châu, Peng'im): hung1 lang5
- Ngô
- (Northern): 1fen-le
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄈㄣ ㄌㄢˊ
- Bính âm thông dụng: Fenlán
- Wade–Giles: Fên1-lan2
- Yale: Fēn-lán
- Quốc ngữ La Mã tự: Fenlan
- Palladius: Фэньлань (Fɛnʹlanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /fən⁵⁵ län³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: fan1 laan4
- Yale: fān làahn
- Bính âm tiếng Quảng Đông: fan1 laan4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: fen1 lan4
- IPA Hán học (ghi chú): /fɐn⁵⁵ laːn²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Mai Huyện)
- Quảng Đông: fun1 lan2
- IPA Hán học : /fun⁴⁴⁻³⁵ lan¹¹/
- (Mai Huyện)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: Hŭng-làng
- IPA Hán học (ghi chú): /huŋ⁵⁵ (l-)nˡaŋ⁵³/
- (Phúc Châu)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: Hun-lân
- Tâi-lô: Hun-lân
- Phofsit Daibuun: hunlaan
- IPA (Hạ Môn): /hun⁴⁴⁻²² lan²⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /hun³³ lan²⁴/
- IPA (Chương Châu): /hun⁴⁴⁻²² lan¹³/
- IPA (Đài Bắc): /hun⁴⁴⁻³³ lan²⁴/
- IPA (Cao Hùng): /hun⁴⁴⁻³³ lan²³/
- (Triều Châu)
- Peng'im: hung1 lang5
- Phiên âm Bạch thoại-like: hung lâng
- IPA Hán học (ghi chú): /huŋ³³⁻²³ laŋ⁵⁵/
- (Mân Tuyền Chương)
- Ngô
Danh từ riêng
[sửa]芬蘭
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Khác:
- → Tiếng Ngũ Đồn: fenlan
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 芬 | 蘭 |
| ふぃん Hyōgai |
らんど Jinmeiyō |
| bất quy tắc | |
Danh từ riêng
[sửa]芬蘭 (Finrando)
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | |
|---|---|
| 芬 | 蘭 |
Danh từ riêng
[sửa]芬蘭
Tính từ
[sửa]芬蘭
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Trung Quốc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Khách Gia
- Danh từ riêng tiếng Mân Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Triều Châu
- Danh từ riêng tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 芬 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 蘭 tiếng Trung Quốc
- zh:Phần Lan
- zh:Quốc gia
- Từ đánh vần với 芬 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 蘭 tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kanji bất quy tắc tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Dạng lỗi thời tiếng Nhật
- ja:Phần Lan
- ja:Quốc gia
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ riêng tiếng Việt
- proper nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- vi:Phần Lan
- vi:Quốc gia
- Tính từ tiếng Việt
- adjectives in Han script tiếng Việt
