芬蘭灣
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]| bay; gulf | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (芬蘭灣) | 芬蘭 | 灣 | |
| giản. (芬兰湾) | 芬兰 | 湾 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄈㄣ ㄌㄢˊ ㄨㄢ
- Quảng Đông (Việt bính): fan1 laan4 wan1
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄈㄣ ㄌㄢˊ ㄨㄢ
- Bính âm thông dụng: Fenlánwan
- Wade–Giles: Fên1-lan2-wan1
- Yale: Fēn-lán-wān
- Quốc ngữ La Mã tự: Fenlanuan
- Palladius: Фэньланьвань (Fɛnʹlanʹvanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /fən⁵⁵ län³⁵ wän⁵⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: fan1 laan4 wan1
- Yale: fān làahn wān
- Bính âm tiếng Quảng Đông: fan1 laan4 wan1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: fen1 lan4 wen1
- IPA Hán học (ghi chú): /fɐn⁵⁵ laːn²¹ wɐn⁵⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ riêng
[sửa]芬蘭灣
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 芬 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 蘭 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 灣 tiếng Trung Quốc
- zh:Estonia
- zh:Phần Lan
- zh:Vịnh
- zh:Nga