Bước tới nội dung

芬蘭灣

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]
bay; gulf
phồn. (芬蘭灣) 芬蘭
giản. (芬兰湾) 芬兰

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

芬蘭灣

  1. Vịnh Phần Lan.