| Phương ngữ
| Khu vực
| Từ |
| Chính thức (Bạch thoại) |
娼妓, 妓女, 娼婦 |
| Quan thoại Đông Bắc |
Bắc Kinh |
妓女, 婊子, 姑娘兒, 窯姐兒, 野花兒 |
| Đài Loan |
妓女, 婊子 |
| Cáp Nhĩ Tân |
婊子, 窯子娘們兒, 窯姐兒, 兔兒, 兔子 |
| Malaysia |
雞 |
| Singapore |
妓女, 雞 |
| Quan thoại Ký-Lỗ |
Tế Nam |
窯姐 |
| Quan thoại Giao-Liêu |
Yên Đài (Mưu Bình) |
婊子, 賣窯子的 |
| Quan thoại Trung Nguyên |
Tây An |
窯子 |
| Tây Ninh |
馬班子 |
| Quan thoại Lan-Ngân |
Ngân Xuyên |
婊子, 娼婦 |
| Lan Châu |
婊子, 窯子 |
| Ürümqi |
婊子 |
| Quan thoại Tây Nam |
Thành Đô |
梭爺子, 婊子婆娘, 婊子, 梭梭, 雞, 貓兒, 野雞, 捨物, 粉臉子 lỗi thời |
| Vũ Hán |
婊子, 妖姑, 賣貨, 片 |
| Quý Dương |
婊子, 娼妓 |
| Kunming |
爛使, 皮旦 |
| Liễu Châu |
老舉婆, 老舉, 婊子婆 |
| Dagudi (Maliba) |
賣屄人 |
| Reshuitang (Longling) |
賣屄人 |
| Mae Salong (Lancang) |
妓女, 賣屄婆 |
| Mae Sai (Tengchong) |
賣屄人 |
| Quan thoại Giang Hoài |
Nam Kinh |
婊子 |
| Dương Châu |
婊子, 姑娘 lỗi thời |
| Quảng Đông |
Quảng Châu |
老舉, 野雞, 雞 |
| Hồng Kông |
妓女, 雞, 老舉, 啄地, 鳳, 鳳姐, 女女, G từ mới |
| Hồng Kông (Tân Điền; Vi Đầu) |
老舉 |
| Hồng Kông (Cẩm Điền; Vi Đầu) |
老舉 |
| Hồng Kông (Đinh Giác) |
老舉 |
| Hồng Kông (Đông Bình Châu) |
老舉 |
| Ma Cao |
老舉, 雞 |
| Quảng Châu (Phiên Ngung) |
老舉 |
| Quảng Châu (Hoa Sơn, Hoa Đô) |
老舉 |
| Quảng Châu (Tùng Hóa) |
老舉 |
| Quảng Châu (Tăng Thành) |
老舉 |
| Phật Sơn |
老舉 |
| Phật Sơn (Sa Đầu, Nam Hải) |
老舉 |
| Phật Sơn (Thuận Đức) |
老舉 |
| Phật Sơn (Tam Thủy) |
老舉 |
| Phật Sơn (Minh Thành, Cao Minh) |
老舉 |
| Trung Sơn (Thạch Kỳ) |
老舉 |
| Châu Hải (Tiền Sơn, Hương Châu) |
老舉 |
| Châu Hải (Thượng Hoành, Đẩu Môn; Đản Gia) |
老舉 |
| Châu Hải (Đẩu Môn) |
老舉, 雞 |
| Giang Môn (Bạch Sa) |
老舉, 雞 |
| Giang Môn (Tân Hội) |
老舉, 雞 |
| Đài Sơn |
老舉, 妓女, 雞 |
| Khai Bình (Xích Khảm) |
老舉, 雞 |
| Ân Bình (Ngưu Giang) |
老舉, 雞 |
| Hạc Sơn (Nhã Dao) |
老舉 |
| Đông Hoản |
老舉, 妓女, 雞 |
| Thâm Quyến (Sa Tỉnh, Bảo An) |
老舉 |
| Xinyi |
老舉 |
| Nanning |
老妓 |
| Rongxian |
雞 |
| Hepu (Lianzhou) |
老舉婆 |
| Hepu (Shatian) |
老契 |
| Guiping |
老舉 |
| Guiping (Mule) |
雞 |
| Pingnan |
雞 |
| Guigang (Gangcheng) |
老舉, 雞 |
| Guigang (Pingdong) |
老舉 |
| Beihai |
老舉 |
| Beihai (Nankang) |
老舉 |
| Beihai (Yingpan) |
老舉婆 |
| Beihai (Qiaogang - Cô Tô) |
老舉, 雞婆 |
| Beihai (Qiaogang - Cát Bà) |
老舉 |
| Fangchenggang (Fangcheng) |
雞婆 |
| Kuala Lumpur (Guangfu) |
妓女, 老舉, 雞 |
| Singapore (Quảng Phủ) |
雞 |
| Ho Chi Minh City (Guangfu) |
老舉 |
| Móng Cái |
老舉 |
| Yangon (Taishan) |
妓女, 老舉, 雞 |
| Mandalay (Taishan) |
女妓 |
| Bangkok (Guangfu) |
老舉, 雞 |
| Betong (Rongxian) |
雞 |
| Cám |
Nam Xương |
姑娘, 婊子, 雀子 |
| Lê Xuyên |
婊子 |
| Bình Hương |
婊子 |
| Khách Gia |
Mai Huyện |
婊仔, 火屎, 當賺個, 老舉嫲, 老舉 |
| Xingning |
婊哩, 老舉, 老舉嫲, 貨屎, 貨哩 |
| Huệ Châu (Huệ Thành; Bản địa thoại) |
老舉, 老舉婆, 雞 |
| Huiyang |
老舉 |
| Đông Hoản (Thanh Khê) |
老舉嫲 |
| Thâm Quyến (Sa Đầu Giác) |
老舉嫲 |
| Trung Sơn (Nam Lãng Hợp Thủy) |
老舉 |
| Wuhua (Shuizhai) |
老舉嫲 |
| Wuhua (Huacheng) |
雞婆, 老舉嫲, 老舉 |
| Wuhua (Changbu) |
老舉嫲 |
| Wuhua (Mianyang) |
雞婆, 老舉嫲 |
| Nanxiong (Zhuji) |
老舉 |
| Quảng Châu (Lữ Điền, Tùng Hóa) |
老舉 |
| Changting |
鴨子 |
| Vu Đô |
婊姊, 姑娘, 婊子 |
| Miêu Lật (Tứ Huyện Bắc) |
賺食嫲 |
| Bình Đông (Nội Phố; Tứ Huyện Nam) |
菜店嫲 |
| Pingtung (Wuluo, Ligang; S. Sixian) |
菜店嫲 |
| Huyện Tân Trúc (Trúc Đông; Hải Lục) |
賺食嫲 |
| Đài Trung (Đông Thế; Đại Bộ) |
賺食嫲 |
| Huyện Tân Trúc (Khung Lâm; Nhiêu Bình) |
賺食嫲 |
| Vân Lâm (Luân Bối; Chiếu An) |
趁食夫娘人, 趁食妹子 |
| Hồng Kông |
老舉嫲 |
| Senai (Huiyang) |
老舉, 雞 |
| Huy Châu |
Tích Khê |
婊子, 賣屄貨 |
| Tấn |
Thái Nguyên |
婊子, 窯子裡的 |
| Hãn Châu |
婊子 |
| Mân Bắc |
Kiến Âu |
妓嫲 |
| Jianyang |
妓嫲 |
| Wuyishan |
婊子 |
| Mân Đông |
Phúc Châu |
白面, 白面哥, 白面猴 |
| Fuzhou (Changle) |
白面哥 |
| Fuqing |
婊 |
| Yongtai |
白面 |
| Gutian |
做婊子 |
| Fu'an |
白面 |
| Ningde |
白面 |
| Shouning |
婊囝 |
| Zhouning |
婊囝 |
| Fuding |
花娘 |
| Matsu |
白面 |
| Mân Nam |
Hạ Môn |
婊仔, 娼婊, 水貨, 雞, 趁食查某, 土婊, 間仔查某 |
| Tuyền Châu |
婊仔, 片仔, 水貨, 雞, 土婊 |
| Vĩnh Xuân |
婊囝 |
| Chương Châu |
婊仔, 查某孫, 雞, 雞仔, 土婊, 土婊仔, 間仔查某, 間底查某 |
| Đài Bắc |
趁食查某, 菜店查某 |
| Taipei (Wanhua) |
趁食查某 |
| New Taipei (Tamsui) |
趁食查某, 菜店查某, 豆菜底的 |
| Tân Bắc (Tam Hạp) |
趁食查某, 豆菜底 |
| New Taipei (Pingxi) |
趁食查某 |
| Cao Hùng |
菜店查某, 趁食查某 |
| Kaohsiung (Cijin) |
趁食查某, 菜店查某 |
| Kaohsiung (Hongmaogang, Siaogang) |
趁食查某, 菜店查某 |
| Kaohsiung (Dalinpu, Siaogang) |
趁食查某, 咧趁的, 菜店查某 |
| Kaohsiung (Tianliao) |
趁食查某, 菜店查某, 咧趁的 |
| Nghi Lan |
菜店查某, 趁食查某 |
| Yilan (Toucheng) |
趁食查某 |
| Chương Hóa (Lộc Cảng) |
趁食查某 |
| Đài Trung |
趁食查某 |
| Taichung (Wuqi) |
趁食查某 |
| Đài Nam |
豆菜底的, 菜店查某, 趁食查某, 貓仔, 咧趁的, 媌仔, 妓女, 路邊花 |
| Tainan (Anping) |
趁食查某, 菜店查某, 歹查某, 咧趁的 |
| Taitung |
趁食查某 |
| Tân Trúc |
趁食查某 |
| Kim Môn |
趁食查某, 相楗的 |
| Bành Hồ (Mã Công) |
趁食查某, 菜店查某, 菜店彪, 妓女 |
| Penghu (Xiyu) |
趁食查某, 菜店查某, 婊囝 |
| Penang (Hokkien) |
歹查某, 雞 |
| Singapore (Phúc Kiến) |
婊仔, 樂洞, 雞 |
| Manila (Phúc Kiến) |
摃婆, 漚摃, 婊, 婊仔, 歹查某, 姣查某, 漚查某, 姣婊 |
| Pingnan (Shangdu) |
老妓 |
| Triều Châu |
娼, 雞 |
| Shantou |
花娘, 騷婆, 妓女 |
| Yết Dương |
雞, 騷, 騷婆, 查某, 娼囝 |
| Haifeng |
雞, 查某娼 |
| Bangkok (Teochew) |
妓女, 雞 |
| Chiang Mai (Teochew) |
老衍 |
| Hat Yai (Teochew) |
妓女 |
| Johor Bahru (Teochew) |
妓女 |
| Lôi Châu |
娘 |
| Hải Khẩu |
娘囝, 娘 |
| Mân Phủ Tiên |
Putian |
貨𨈘 |
| Xianyou |
貨𨈘 |
| Mân Trung Sơn |
Zhongshan (Sanxiang) |
老舉 |
| Bình Nam |
Nam Ninh (Đình Tử) |
老妓婆, 婊子婆 |
| Ngô |
Thượng Hải |
婊子, 妓女, 煤餅 |
| Thượng Hải (Sùng Minh) |
婊子, 野雞 |
| Tô Châu |
婊子, 妓女 |
| Đan Dương |
婊子 |
| Hàng Châu |
婊子, 妓女 |
| Ninh Ba |
花佬, 婊子, 鹹肉 |
| Ôn Châu |
大毛, 嬉老, 花兒 |
| Kim Hoa |
賣胖貨, 賣胖個, 婊子, 婊子貨 |
| Tương |
Trường Sa |
妓女, 婊子, 婊子婆 |
| Lâu Để |
婊子, 娼婦 |
| Quanzhou |
妓女 |