芷
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]芷 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+4, 10 nét, Thương Hiệt 廿卜中一 (TYLM), tứ giác hiệu mã 44101, hình thái ⿱艹止)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]Tiếng Việt
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]芷: Âm Hán Nôm:
- Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.