Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán

[sửa]
U+82B7, 芷
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-82B7

[U+82B6]
CJK Unified Ideographs
[U+82B8]

Tra cứu

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tiếng Quan Thoại

[sửa]

Danh từ

[sửa]

  1. (Thực vật học) Cây bạch chỉ.

Chữ Nôm

[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

chỉ

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨḭ˧˩˧ʨi˧˩˨ʨi˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨi˧˩ʨḭʔ˧˩