Bước tới nội dung

苍鹰

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 蒼鷹.
(Mục từ này là dạng giản thể của 蒼鷹).
Ghi chú: