英植
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 英 là えい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 植 là しょく tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam