Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+83CC, 菌
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-83CC

[U+83CB]
CJK Unified Ideographs
[U+83CD]
菌 U+2F9A2, 菌
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-2F9A2
菊
[U+2F9A1]
CJK Compatibility Ideographs Supplement 菜
[U+2F9A3]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +8, 11 nét, Thương Hiệt 廿田竹木 (TWHD), tứ giác hiệu mã 44600, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1037, ký tự 14
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 31156
  • Dae Jaweon: tr. 1495, ký tự 23
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3234, ký tự 9
  • Dữ liệu Unihan: U+83CC