菌
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]菌 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+8, 11 nét, Thương Hiệt 廿田竹木 (TWHD), tứ giác hiệu mã 44600, hình thái ⿱艹囷)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 1037, ký tự 14
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 31156
- Dae Jaweon: tr. 1495, ký tự 23
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3234, ký tự 9
- Dữ liệu Unihan: U+83CC
- Dữ liệu Unihan: U+2F9A2