華
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]華 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+8 trong chữ Hán phồn thể, 艸+7 in mainland China and Japanese, 12 nét trong tiếng Trung Quốc trong chữ Hán phồn thể, 10 strokes in Trung Quốc đại lục and tiếng Nhật, 11 strokes in tiếng Triều Tiên, Thương Hiệt 廿一廿十 (TMTJ), tứ giác hiệu mã 44504, hình thái ⿱艹⿻丅⿱艹二(HTV) hoặc ⿱艹⿻亖丨(JK))
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 1039, ký tự 14
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 31119
- Dae Jaweon: tr. 1497, ký tự 12
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3213, ký tự 1
- Dữ liệu Unihan: U+83EF
- Dữ liệu Unihan: U+FAB4