萍
Giao diện
Xem thêm: 蓱
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]萍 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+8, 14 nét, Thương Hiệt 廿水一十 (TEMJ), tứ giác hiệu mã 44149, hình thái ⿱艹泙)
| ||||||||
萍 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+8, 14 nét, Thương Hiệt 廿水一十 (TEMJ), tứ giác hiệu mã 44149, hình thái ⿱艹泙)