葡萄牙語
Giao diện
Xem thêm: 葡萄牙语
Tiếng Trung Quốc
[sửa]speech; language; dialect speech; language; dialect; tell to | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (葡萄牙語) | 葡萄牙 | 語 | |
| giản. (葡萄牙语) | 葡萄牙 | 语 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄆㄨˊ ㄊㄠˊ ㄧㄚˊ ㄩˇ
- Quảng Đông (Việt bính): pou4 tou4 ngaa4 jyu5
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄆㄨˊ ㄊㄠˊ ㄧㄚˊ ㄩˇ
- Bính âm thông dụng: pútáoyáyǔ
- Wade–Giles: pʻu2-tʻao2-ya2-yü3
- Yale: pú-táu-yá-yǔ
- Quốc ngữ La Mã tự: pwutauryayeu
- Palladius: путаояюй (putaojajuj)
- IPA Hán học (ghi chú): /pʰu³⁵ tʰɑʊ̯³⁵ jä³⁵ y²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: pou4 tou4 ngaa4 jyu5
- Yale: pòuh tòuh ngàh yúh
- Bính âm tiếng Quảng Đông: pou4 tou4 ngaa4 jy5
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: pou4 tou4 nga4 yu5
- IPA Hán học (ghi chú): /pʰou̯²¹ tʰou̯²¹ ŋaː²¹ jyː¹³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]葡萄牙語
Đồng nghĩa
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 葡 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 萄 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 牙 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 語 tiếng Trung Quốc
- zh:Tên ngôn ngữ