葡萄酒
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 葡 | 萄 | 酒 |
| ぶ Jinmeiyō |
どう Jinmeiyō |
しゅ Lớp: 3 |
| on'yomi | ||
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]葡萄酒 (budōshu) ←ぶだうしゅ (budausyu)?
Đồng nghĩa
[sửa]- ワイン (wain)
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- 1 2 Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 葡 | 萄 | 酒 |
Danh từ
[sửa]葡萄酒 (podoju) (hangul 포도주)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| alcoholic drink | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (葡萄酒) | 葡萄 | 酒 | |
| giản. #(葡萄酒) | 葡萄 | 酒 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄆㄨˊ ㄊㄠˊ ㄐㄧㄡˇ
- Quảng Đông (Việt bính): pou4 tou4 zau2
- Khách Gia (Sixian, PFS): phù-thò-chiú
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): phû-tô-chiú / phô-tô-chiú / phô͘-tô-chiú
- Ngô (Shanghai, Wugniu): 6bu-dau6-cieu5
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄆㄨˊ ㄊㄠˊ ㄐㄧㄡˇ → ㄆㄨˊ ˙ㄊㄠ ㄐㄧㄡˇ (toneless variant)
- Bính âm thông dụng: pútåojiǒu
- Wade–Giles: pʻu2-tʻao5-chiu3
- Yale: pú-tau-jyǒu
- Quốc ngữ La Mã tự: pwu.taurjeou
- Palladius: путаоцзю (putaoczju)
- IPA Hán học (ghi chú): /pʰu³⁵ tʰɑʊ̯³⁵ t͡ɕi̯oʊ̯²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/ → /pʰu³⁵ tʰɑʊ̯³ t͡ɕi̯oʊ̯²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: pou4 tou4 zau2
- Yale: pòuh tòuh jáu
- Bính âm tiếng Quảng Đông: pou4 tou4 dzau2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: pou4 tou4 zeo2
- IPA Hán học (ghi chú): /pʰou̯²¹ tʰou̯²¹ t͡sɐu̯³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: phù-thò-chiú
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: puˇ toˇ jiu`
- Bính âm tiếng Khách Gia: pu2 to2 jiu3
- IPA Hán học : /pʰu¹¹ tʰo¹¹ t͡ɕi̯u³¹/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Đài Loan (thường dùng), Penang)
- Phiên âm Bạch thoại: phû-tô-chiú
- Tâi-lô: phû-tô-tsiú
- Phofsit Daibuun: phu'doiciuo
- IPA (Cao Hùng): /pʰu²³⁻³³ tɤ²³⁻³³ t͡siu⁴¹/
- IPA (Hạ Môn): /pʰu²⁴⁻²² to²⁴⁻²² t͡siu⁵³/
- IPA (Penang): /pʰu²³⁻²¹ to²³⁻²¹ t͡siu⁴⁴⁵/
- IPA (Tuyền Châu): /pʰu²⁴⁻²² to²⁴⁻²² t͡siu⁵⁵⁴/
- IPA (Đài Bắc): /pʰu²⁴⁻¹¹ to²⁴⁻¹¹ t͡siu⁵³/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu, Đài Bắc, Cao Hùng)
- Phiên âm Bạch thoại: phô-tô-chiú
- Tâi-lô: phô-tô-tsiú
- Phofsit Daibuun: phoi'doiciuo
- IPA (Chương Châu): /pʰo¹³⁻²² to¹³⁻²² t͡siu⁵³/
- IPA (Đài Bắc): /pʰo²⁴⁻¹¹ to²⁴⁻¹¹ t͡siu⁵³/
- IPA (Cao Hùng): /pʰɤ²³⁻³³ tɤ²³⁻³³ t͡siu⁴¹/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: phô͘-tô-chiú
- Tâi-lô: phôo-tô-tsiú
- Phofsit Daibuun: pho'doiciuo
- IPA (Chương Châu): /pʰɔ¹³⁻²² to¹³⁻²² t͡siu⁵³/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Tuyền Châu, Đài Loan (thường dùng), Penang)
- Ngô
Danh từ
[sửa]葡萄酒
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Yami: potaw cio
Thể loại:
- Từ đánh vần với 葡 là ぶ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 萄 là どう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 酒 là しゅ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji jinmeiyō tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ lỗi thời tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mandarin words containing toneless variants
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 葡 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 萄 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 酒 tiếng Trung Quốc