蒜
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蒜 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+10, 13 nét, Thương Hiệt 廿一火火 (TMFF), tứ giác hiệu mã 44991, hình thái ⿱艹祘)
| ||||||||
蒜 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+10, 13 nét, Thương Hiệt 廿一火火 (TMFF), tứ giác hiệu mã 44991, hình thái ⿱艹祘)