蒽
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蒽 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+10, 16 nét, Thương Hiệt 廿田大心 (TWKP), tứ giác hiệu mã 44336, hình thái ⿱艹恩)
| ||||||||
蒽 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+10, 16 nét, Thương Hiệt 廿田大心 (TWKP), tứ giác hiệu mã 44336, hình thái ⿱艹恩)