Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+8564, 蕤
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8564

[U+8563]
CJK Unified Ideographs
[U+8565]
蕤 U+2F9AC, 蕤
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-2F9AC
𧏊
[U+2F9AB]
CJK Compatibility Ideographs Supplement 𦼬
[U+2F9AD]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 140, +12, 18 nét, Thương Hiệt 廿一人一 (TMOM), tứ giác hiệu mã 44231, hình thái)

  1. Hoa nở rủ xuống.

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1058, ký tự 35
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 31995
  • Dae Jaweon: tr. 1521, ký tự 22
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3289, ký tự 12
  • Dữ liệu Unihan: U+8564

Tiếng Nhật

[sửa]

Kanji

[sửa]

(Hyōgai kanji)

  1. Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.

Âm đọc

[sửa]
  • On (unclassified): ずい (zui); (ni); そう (); しょう (shō); すい (sui)