蕤
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]蕤 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+12, 18 nét, Thương Hiệt 廿一人一 (TMOM), tứ giác hiệu mã 44231, hình thái ⿱艹甤)
Tham khảo
[sửa]- Khang Hi từ điển: tr. 1058, ký tự 35
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 31995
- Dae Jaweon: tr. 1521, ký tự 22
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3289, ký tự 12
- Dữ liệu Unihan: U+8564
- Dữ liệu Unihan: U+2F9AC
Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]蕤
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Âm đọc
[sửa]Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Khối ký tự CJK Compatibility Ideographs Supplement
- Ký tự Chữ unspecified
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật hyōgai kanji
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Nhật
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là ずい
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là に
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là そう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là しょう
- Chữ kanji tiếng Nhật có cách đọc on là すい