薃
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]薃 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+13, 19 nét, Thương Hiệt 廿水卜月 (TEYB), tứ giác hiệu mã 44127, hình thái ⿱艹滈)
| ||||||||
薃 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+13, 19 nét, Thương Hiệt 廿水卜月 (TEYB), tứ giác hiệu mã 44127, hình thái ⿱艹滈)