Bước tới nội dung

虫

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 蟲 và 䖝
虫 U+866B, 虫
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-866B
← 虪
[U+866A]
CJK Unified Ideographs 虬 →
[U+866C]

⾍ U+2F8D, ⾍
KANGXI RADICAL INSECT
← ⾌
[U+2F8C]
Kangxi Radicals ⾎ →
[U+2F8E]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

虫 (bộ thủ Khang Hi 142, 虫+0, 6 nét, Thương Hiệt 中一戈 (LMI), tứ giác hiệu mã 50136, hình thái ⿱中⿰㇀丶)

  1. Bộ thủ Khang Hi #142, ⾍.

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1076, ký tự 19
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 32804
  • Dae Jaweon: tr. 1545, ký tự 7
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2833, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+866B