衆居

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Chữ Hán giản thể[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

Danh từ[sửa]

衆居

  1. Chúng cư.