表
Giao diện
Xem thêm: 錶
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]表 (bộ thủ Khang Hi 145, 衣+3, 8 nét, Thương Hiệt 手一女 (QMV), tứ giác hiệu mã 50732, hình thái ⿱龶𧘇)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
表 (bộ thủ Khang Hi 145, 衣+3, 8 nét, Thương Hiệt 手一女 (QMV), tứ giác hiệu mã 50732, hình thái ⿱龶𧘇)