Bước tới nội dung

袭击

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 襲擊.
(Mục từ này là dạng giản thể của 襲擊).
Ghi chú: