Bước tới nội dung

装置

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 裝置

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 裝置.
(Mục từ này là dạng giản thể của 裝置).
Ghi chú: