Bước tới nội dung

装饰

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 装飾

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 裝飾.
(Mục từ này là dạng giản thể của 裝飾).
Ghi chú: