規
Giao diện
Xem thêm: 规
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]規 (bộ thủ Khang Hi 147, 見+4, 11 nét, Thương Hiệt 手人月山山 (QOBUU), tứ giác hiệu mã 56010, hình thái ⿰夫見)
| ||||||||
規 (bộ thủ Khang Hi 147, 見+4, 11 nét, Thương Hiệt 手人月山山 (QOBUU), tứ giác hiệu mã 56010, hình thái ⿰夫見)