親
Giao diện
Xem thêm: 亲
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Tiếng Nhật | 親 |
|---|---|
| Giản thể | 亲 |
| Phồn thể | 親 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]親 (bộ thủ Khang Hi 147, 見+9, 16 nét, Thương Hiệt 卜木月山山 (YDBUU), tứ giác hiệu mã 06910, hình thái ⿰亲見)
| ||||||||
| Tiếng Nhật | 親 |
|---|---|
| Giản thể | 亲 |
| Phồn thể | 親 |
親 (bộ thủ Khang Hi 147, 見+9, 16 nét, Thương Hiệt 卜木月山山 (YDBUU), tứ giác hiệu mã 06910, hình thái ⿰亲見)