Bước tới nội dung

见识

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 見識

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 見識.
(Mục từ này là dạng giản thể của 見識).
Ghi chú: