规程
Giao diện
Xem thêm: 規程
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 规程 – xem 規程. (Mục từ này là dạng giản thể của 規程). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 规程 – xem 規程. (Mục từ này là dạng giản thể của 規程). |
Ghi chú:
|