视
Giao diện
Xem thêm: 視
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]视 (bộ thủ Khang Hi 147, 见+4, 8 nét, Thương Hiệt 戈火月竹山 (IFBHU), tứ giác hiệu mã 37212, hình thái ⿰礻见)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Nguồn gốc ký tự
[sửa]Định nghĩa
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 视 – xem 視. (Ký tự này là dạng giản thể của 視). |
Ghi chú:
|