言語學
Giao diện
Chữ Hán
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 言 | 語 | 學 |
Danh từ
[sửa]言語學
- Dạng chữ Hán của ngôn ngữ học.
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 言 | 語 | 學 |
| げん Lớp: 2 |
ご Lớp: 2 |
がく Hyōgai |
| on'yomi | ||
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 言語學 – xem từ: 言語学 |
(The following entry does not have a page created for it yet: 言語学.)
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 言 | 語 | 學 |
Danh từ
[sửa]言語學 (eoneohak) (hangeul 언어학)
- Dạng hanja? của 언어학 (“ngôn ngữ học”)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]học; học tập; khoa học học; học tập; khoa học; môn học | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (言語學) | 言語 | 學 | |
| giản. (言语学) | 言语 | 学 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄧㄢˊ ㄩˇ ㄒㄩㄝˊ
- Quảng Đông (Việt bính): jin4 jyu5 hok6
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): giân-gú-ha̍k / gân-gí-ha̍k / giân-gí-ha̍k
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄧㄢˊ ㄩˇ ㄒㄩㄝˊ
- Bính âm thông dụng: yányǔsyué
- Wade–Giles: yen2-yü3-hsüeh2
- Yale: yán-yǔ-sywé
- Quốc ngữ La Mã tự: yanyeushyue
- Palladius: яньюйсюэ (janʹjujsjue)
- IPA Hán học (ghi chú): /jɛn³⁵ y²¹⁴⁻²¹ ɕy̯ɛ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: jin4 jyu5 hok6
- Yale: yìhn yúh hohk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: jin4 jy5 hok9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: yin4 yu5 hog6
- IPA Hán học (ghi chú): /jiːn²¹ jyː¹³ hɔːk̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Đài Bắc)
- Phiên âm Bạch thoại: giân-gú-ha̍k
- Tâi-lô: giân-gú-ha̍k
- Phofsit Daibuun: gien'gw'hak
- IPA (Đài Bắc): /ɡiɛn²⁴⁻¹¹ ɡu⁵³⁻⁴⁴ hak̚⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: gân-gí-ha̍k
- Tâi-lô: gân-gí-ha̍k
- Phofsit Daibuun: gan'gy'hak
- IPA (Chương Châu): /ɡan¹³⁻²² ɡi⁵³⁻⁴⁴ hak̚¹²¹/
- (Mân Tuyền Chương: Cao Hùng)
- Phiên âm Bạch thoại: giân-gí-ha̍k
- Tâi-lô: giân-gí-ha̍k
- Phofsit Daibuun: gien'gy'hak
- IPA (Cao Hùng): /ɡiɛn²³⁻³³ ɡi⁴¹⁻⁴⁴ hak̚⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Đài Bắc)
Danh từ
[sửa]言語學
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]- (tiếng Nhật) 言語学 (gengogaku)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Từ đánh vần với 言 là げん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 語 là ご tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 學 là がく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 言 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 語 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 學 tiếng Trung Quốc
- zh:Ngôn ngữ học