語言學
Giao diện
Xem thêm: 语言学
Tiếng Trung Quốc
[sửa]học; học tập; khoa học học; học tập; khoa học; môn học | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (語言學) | 語言 | 學 | |
| giản. (语言学) | 语言 | 学 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄩˇ ㄧㄢˊ ㄒㄩㄝˊ
- Quảng Đông (Việt bính): jyu5 jin4 hok6
- Mân Đông (BUC): ngṳ̄-ngiòng-hŏk
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): gú-giân-ha̍k / gír-giân-ha̍k / gí-gân-ha̍k / gí-giân-ha̍k
- Ngô (Shanghai, Wugniu): 6gniu-yi-yaq
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄩˇ ㄧㄢˊ ㄒㄩㄝˊ
- Bính âm thông dụng: yǔyánsyué
- Wade–Giles: yü3-yen2-hsüeh2
- Yale: yǔ-yán-sywé
- Quốc ngữ La Mã tự: yeuyanshyue
- Palladius: юйяньсюэ (jujjanʹsjue)
- IPA Hán học (ghi chú): /y²¹⁴⁻²¹ jɛn³⁵ ɕy̯ɛ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: jyu5 jin4 hok6
- Yale: yúh yìhn hohk
- Bính âm tiếng Quảng Đông: jy5 jin4 hok9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: yu5 yin4 hog6
- IPA Hán học (ghi chú): /jyː¹³ jiːn²¹ hɔːk̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: ngṳ̄-ngiòng-hŏk
- IPA Hán học (ghi chú): /ŋy³³⁻³⁵ ŋyoŋ⁵³⁻³³ (h-)ŋouʔ⁵/
- (Phúc Châu)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Đài Bắc)
- Phiên âm Bạch thoại: gú-giân-ha̍k
- Tâi-lô: gú-giân-ha̍k
- Phofsit Daibuun: gw'gienhak
- IPA (Đài Bắc): /ɡu⁵³⁻⁴⁴ ɡiɛn²⁴⁻¹¹ hak̚⁴/
- IPA (Hạ Môn): /ɡu⁵³⁻⁴⁴ ɡiɛn²⁴⁻²² hak̚⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: gír-giân-ha̍k
- Tâi-lô: gír-giân-ha̍k
- IPA (Tuyền Châu): /ɡɯ⁵⁵⁴⁻²⁴ ɡiɛn²⁴⁻²² hak̚²⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: gí-gân-ha̍k
- Tâi-lô: gí-gân-ha̍k
- Phofsit Daibuun: gy'ganhak
- IPA (Chương Châu): /ɡi⁵³⁻⁴⁴ ɡan¹³⁻²² hak̚¹²¹/
- (Mân Tuyền Chương: Cao Hùng)
- Phiên âm Bạch thoại: gí-giân-ha̍k
- Tâi-lô: gí-giân-ha̍k
- Phofsit Daibuun: gy'gienhak
- IPA (Cao Hùng): /ɡi⁴¹⁻⁴⁴ ɡiɛn²³⁻³³ hak̚⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Đài Bắc)
- Ngô
Danh từ
[sửa]語言學
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Tráng: yijyenzyoz
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 語 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 言 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 學 tiếng Trung Quốc
- zh:Ngôn ngữ học
