Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. (Văn học) Phép ẩn dụ.
  2. (Văn học) Sự so sánh, lối so sánh.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

tỉ, tỷ, , thí, thía

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
tḭ˧˩˧ tḭ˧˩˧ vi˧˥ tʰi˧˥ tʰiə˧˥ti˧˩˨ ti˧˩˨ jḭ˩˧ tʰḭ˩˧ tʰḭə˩˧ti˨˩˦ ti˨˩˦ ji˧˥ tʰi˧˥ tʰiə˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ti˧˩ ti˧˩ vi˩˩ tʰi˩˩ tʰiə˩˩tḭʔ˧˩ tḭʔ˧˩ vḭ˩˧ tʰḭ˩˧ tʰḭə˩˧