讓
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Phồn thể | 讓 |
|---|---|
| Shinjitai | 譲 |
| Giản thể | 让 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]讓 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+17, 24 nét, Thương Hiệt 卜口卜口女 (YRYRV), tứ giác hiệu mã 00632, hình thái ⿰訁襄)
| ||||||||
| Phồn thể | 讓 |
|---|---|
| Shinjitai | 譲 |
| Giản thể | 让 |
讓 (bộ thủ Khang Hi 149, 言+17, 24 nét, Thương Hiệt 卜口卜口女 (YRYRV), tứ giác hiệu mã 00632, hình thái ⿰訁襄)