Bước tới nội dung

证据

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 證據

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 證據.
(Mục từ này là dạng giản thể của 證據).
Ghi chú: