Bước tới nội dung

诉

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 訴
诉 U+8BC9, 诉
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8BC9
← 诈
[U+8BC8]
CJK Unified Ideographs 诊 →
[U+8BCA]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
0 strokes

Ký tự chữ Hán

[sửa]

诉 (bộ thủ Khang Hi 149, 讠+5, 7 nét, Thương Hiệt 戈女竹一卜 (IVHMY), tứ giác hiệu mã 32741, hình thái ⿰讠斥)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1188, ký tự 18
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 6, tr. 3955, ký tự 9
  • Dữ liệu Unihan: U+8BC9

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Simplified from 訴 (訁 → 讠).

Định nghĩa

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 诉 – xem 訴.
(Ký tự này là dạng giản thể của 訴).
Ghi chú: