貨
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]貨 (bộ thủ Khang Hi 154, 貝+4, 11 nét, Thương Hiệt 人心月山金 (OPBUC), tứ giác hiệu mã 24806, hình thái ⿱化貝)
| ||||||||
貨 (bộ thủ Khang Hi 154, 貝+4, 11 nét, Thương Hiệt 人心月山金 (OPBUC), tứ giác hiệu mã 24806, hình thái ⿱化貝)