Bước tới nội dung

资料

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 資料

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 資料.
(Mục từ này là dạng giản thể của 資料).
Ghi chú: