Bước tới nội dung

资源

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 資源

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 資源.
(Mục từ này là dạng giản thể của 資源).
Ghi chú: