走
Giao diện
Xem thêm: 赱
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]走 (bộ thủ Khang Hi 156, 走+0, 7 nét, Thương Hiệt 土卜人 (GYO), tứ giác hiệu mã 40801, hình thái ⿱土龰)
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
走 (bộ thủ Khang Hi 156, 走+0, 7 nét, Thương Hiệt 土卜人 (GYO), tứ giác hiệu mã 40801, hình thái ⿱土龰)